Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #6926

instability

//

  • (điều khiển học) [sự, tính] không ổn định
  • absolute i. sự không ổn định tương đối
  • convective i. sự không ổn định đối lưu
  • inherent i. sự không ổn định sẵn có
  • latent i. tính không ổn định ẩn
  • phase i. sự không ổn định của pha
  • static i. sự không ổn định tĩnh
  • vibratinal i. sự không ổn định của dao động
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unstable order\nn. unreliability attributable to being unstable\nn. the quality or attribute of being unstable and irresolute

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...