Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

instable

/in'steibl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

instable

/in'steibl/

tính từ

  • không ổn định, không kiên định, không vững
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not stable; not standing fast or firm; unstable; prone to change or recede from a purpose; mutable; inconstant.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...