Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

instable

/in'steibl/

tính từ

  • không ổn định, không kiên định, không vững
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not stable; not standing fast or firm; unstable; prone to\n change or recede from a purpose; mutable; inconstant.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...