install equipment
Nghĩa thường dùng
lắp đặt thiết bị
cụm từ
“They will install equipment next week.”Họ sẽ lắp đặt thiết bị vào tuần tới.
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“They will install equipment next week.”Họ sẽ lắp đặt thiết bị vào tuần tới.
Đang tải...