Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

installant

/in'stɔ:lənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

installant

/in'stɔ:lənt/

danh từ

  • người làm lễ nhậm chức cho (ai)

tính từ

  • làm lễ nhậm chức cho (ai)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...