Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

instament

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

instament

//

  • (toán kinh tế) trả tiền ngay, sản xuấ kịp thời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...