Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

instancy

/'instənsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

instancy

/'instənsi/

danh từ

  • tính chất khẩn trương, tính chất cấp bách
Định nghĩa tiếng Anh

n the quickness of action or occurrence n the quality of being insistent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...