Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31587

instantiation

//

* danh từ
  • sự thuyết minh (một điều trừu tượng) bằng một thí dụ cụ thể
Định nghĩa tiếng Anh

n. a representation of an idea in the form of an instance of it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...