Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

instantiation

/in.stænʃieiʃәn/ phổ biến #31587
Biến thể từ instantiations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

instantiation

//

* danh từ
  • sự thuyết minh (một điều trừu tượng) bằng một thí dụ cụ thể
Định nghĩa tiếng Anh

n. a representation of an idea in the form of an instance of it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...