Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

instauration

/,instɔ:'reiʃn/

danh từ

  • sự phục chế, sự tu sửa lại
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of starting something for the first time; introducing something new

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...