Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

instigant

/'instigeitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

instigant

/'instigeitə/

danh từ

  • kẻ xúi giục, kẻ xúi bẩy; người thủ mưu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...