Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

instillment

/in'stilmənt/

danh từ ((cũng) instillation)

  • sự truyền dẫn, sự làm cho thấm nhuần dần
  • sự nhỏ giọt
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of instilling; also, that which is instilled.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...