instituter
/'ɪnstɪtjuːtə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
instituter
//
- xem institute
Định nghĩa tiếng Anh
n. An institutor.
Từ điển Anh–Việt
112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. An institutor.
Đang tải...