Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41713

institutionalism

/,insti'tju:ʃənəlizm/

danh từ

  • hệ thống các cơ quan
  • sự tôn trọng các cơ quan
  • sự tha thiết với thể chế
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...