Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16948

institutionalization

//

* danh từ
  • sự thể chế hoá
  • sự đưa vào sống trong cơ sở từ thiện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...