instructiveness
/in'strʌktivnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
instructiveness
/in'strʌktivnis/
danh từ
- tính chất dạy học, tính chất là bài học
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...