Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

instructorial

/in'strʌk'tɔ:riəl/

tính từ

  • (thuộc) thầy dạy
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) trợ giáo (đại học)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...