Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

instructress

/in'strʌktris/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

instructress

/in'strʌktris/

danh từ

  • cô giáo, bà giáo
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bà trợ giáo (đại học)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman instructor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...