Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #36912

insubordinate

/,insə'bɔ:dnit/

tính từ

  • không chịu phục tùng, không chịu vâng lời
  • không thấp hơn
    • an insubordinate hill: một quả đồi không thấp hơn (những quả đồi khác)

danh từ

  • người không chịu phục tùng, người không chịu vâng lời
Định nghĩa tiếng Anh

a. not submissive to authority\ns. disposed to or engaged in defiance of established authority

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...