Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25028

insubordination

/'insə,bɔ:di'neiʃn/

danh từ

  • sự không chịu phục tùng, sự không chịu vâng lời
Định nghĩa tiếng Anh

n. defiance of authority\nn. an insubordinate act

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...