Từ điển Anh–Việt

112.118 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insubstantiality

/'insəb,stænʃ'æliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insubstantiality

/'insəb,stænʃ'æliti/

danh từ

  • tính không có thực
  • sự không có thực chất
  • sự ít ỏi
  • tính không vững chắc, tính mong manh
Định nghĩa tiếng Anh

n. Unsubstantiality; unreality.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...