Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insufferably

/ɪn'sʌfrəblɪ/ phổ biến #35256
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insufferably

//

* phó từ
  • không thể chịu nổi
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a manner or to a degree beyond endurance; intolerably; as, a blaze insufferably bright; a person insufferably proud.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...