insufficiently
/ˌɪnsə'fɪʃntlɪ/ phổ biến #19788
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
insufficiently
//
* phó từ- không đủ, thiếu
Định nghĩa tiếng Anh
r. to an insufficient degree
Từ điển Anh–Việt
112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. to an insufficient degree
Đang tải...