Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19788

insufficiently

//

* phó từ
  • không đủ, thiếu
Định nghĩa tiếng Anh

r. to an insufficient degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...