insularism
/'insjulərizm/
danh từ
- sự không hiểu biết gì về các nước khác; sự không thiết hiểu biết về các nước khác
- tính thiển cận, tính hẹp hòi
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of being isolated or detached
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the state of being isolated or detached
Đang tải...