insularity
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
insularity
/,insju'læriti/
danh từ
- tính chất là một hòn đảo
Định nghĩa tiếng Anh
n the state of being isolated or detached
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the state of being isolated or detached
Đang tải...