Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insularity

/,insju'læriti/ GRE phổ biến #29075
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insularity

/,insju'læriti/

danh từ

  • tính chất là một hòn đảo
Định nghĩa tiếng Anh

n the state of being isolated or detached

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...