Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #29075

insularity

/,insju'læriti/

danh từ

  • tính chất là một hòn đảo
Định nghĩa tiếng Anh

n the state of being isolated or detached

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...