Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

insularize

/'insjuləraiz/

ngoại động từ

  • biến thành đảo; trình bày như là một hòn đảo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...