Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insularly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insularly

//

  • xem insular
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an insular manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...