Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

insulter

/in'sʌltə/

danh từ

  • người lăng mạ, người làm nhục, người sỉ nhục
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who insults.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...