Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insulter

/in'sʌltə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insulter

/in'sʌltə/

danh từ

  • người lăng mạ, người làm nhục, người sỉ nhục
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who insults.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...