Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40706

insultingly

//

  • xem insult
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a disrespectful and insulting manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...