Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insultingly

/ɪn'sʌltɪŋlɪ/ phổ biến #40706
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insultingly

//

  • xem insult
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a disrespectful and insulting manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...