Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insuperable

/in'sju:pərəbl/ GRE phổ biến #31686
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insuperable

/in'sju:pərəbl/

tính từ

  • không thể vượt qua được (vật chướng ngại...); không thể khắc phục được (khó khăn...)
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) không thể hơn được, không thể vượt được
Định nghĩa tiếng Anh

s. impossible to surmount s. incapable of being surmounted or excelled

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...