insuperable
/in'sju:pərəbl/ GRE phổ biến #31686
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
insuperable
/in'sju:pərəbl/
tính từ
- không thể vượt qua được (vật chướng ngại...); không thể khắc phục được (khó khăn...)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) không thể hơn được, không thể vượt được
Định nghĩa tiếng Anh
s. impossible to surmount s. incapable of being surmounted or excelled