insuperably
/ɪns'ju:prəblɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
insuperably
//
* phó từ- không vượt qua được, không khắc phục được
Định nghĩa tiếng Anh
r to an insuperable degree
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r to an insuperable degree
Đang tải...