Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32728

insupportable

/,insə'pɔ:təbl/

tính từ

  • không thể chịu được
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không thể xác minh được
Định nghĩa tiếng Anh

s incapable of being justified or explained

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...