Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insupportable

/,insə'pɔ:təbl/ phổ biến #32728
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insupportable

/,insə'pɔ:təbl/

tính từ

  • không thể chịu được
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không thể xác minh được
Định nghĩa tiếng Anh

s incapable of being justified or explained

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...