insupportable
/,insə'pɔ:təbl/
tính từ
- không thể chịu được
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không thể xác minh được
Định nghĩa tiếng Anh
s incapable of being justified or explained
112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s incapable of being justified or explained
Đang tải...