Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

insuppressible

/,insə'presəbl/

tính từ

  • không thể đè nén được, không thể kìm được, không thể nhịn được
    • an insuppressible burst of laughter: một trận cười không thể nhịn được
  • không thể đàn áp được, không thể trấn áp được
Định nghĩa tiếng Anh

a. That can not be suppressed or concealed;\n irrepressible.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...