Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insurance claim

/ɪnˈʃʊər.əns kleɪm/

Nghĩa thường dùng

yêu cầu bồi thường bảo hiểm danh từ

“Submit your insurance claim within 30 days.”Nộp yêu cầu bồi thường bảo hiểm trong vòng 30 ngày.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...