insurancepolicy
/ɪnˈʃʊrənsˈpɒlɪsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Hợp đồng bảo hiểm
ví dụ
An insurance policy helps protect you from financial loss. — Hợp đồng bảo hiểm giúp bảo vệ bạn khỏi tổn thất tài chính.