insuranceprovider /ɪnˈʃʊrəns prəˈvaɪdər/
n.phr
- Nhà cung cấp bảo hiểm
ví dụ
My insurance provider offers many plans for health coverage. — Nhà cung cấp bảo hiểm của tôi cung cấp nhiều kế hoạch cho bảo hiểm sức khỏe.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
My insurance provider offers many plans for health coverage. — Nhà cung cấp bảo hiểm của tôi cung cấp nhiều kế hoạch cho bảo hiểm sức khỏe.
Đang tải...