Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insuranceprovider

/ɪnˈʃʊrəns prəˈvaɪdər/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Nhà cung cấp bảo hiểm

ví dụ

My insurance provider offers many plans for health coverage. — Nhà cung cấp bảo hiểm của tôi cung cấp nhiều kế hoạch cho bảo hiểm sức khỏe.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...