insurgently
/ɪn'sɜ:dʒəntlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
insurgently
//
- xem insurgent
Từ điển Anh–Việt
112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...