insuring clause
/in'ʃuəriɳ'klɔ:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
insuring clause
/in'ʃuəriɳ'klɔ:z/
danh từ
- điều khoản bảo hiểm (quy định hình thức và mức bảo hiểm)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...