Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

insuring clause

/in'ʃuəriɳ'klɔ:z/

danh từ

  • điều khoản bảo hiểm (quy định hình thức và mức bảo hiểm)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...