insurmountability
/'insə:,mauntə'biliti/
danh từ
- tính không vượt qua được (vật chướng ngại...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. The state or quality of being insurmountable.
112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. The state or quality of being insurmountable.
Đang tải...