Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insurmountableness

/'insə:,mauntə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insurmountableness

/'insə:,mauntə'biliti/

danh từ

  • tính không vượt qua được (vật chướng ngại...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being insurmountable; insurmountability.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...