Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

insurmountableness

/'insə:,mauntə'biliti/

danh từ

  • tính không vượt qua được (vật chướng ngại...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being insurmountable;\n insurmountability.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...