Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

insurmountably

//

  • xem insurmountable
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a manner or to a degree not to be overcome.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...