Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

insusceptibility

/'insə,septə'biliti/

danh từ

  • tính không tiếp thu; tính không dễ bị
  • tính không dễ xúc cảm
Định nghĩa tiếng Anh

n. Want of susceptibility, or of capacity to feel or\n perceive.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...