Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insusceptible

/,insə'septəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insusceptible

/,insə'septəbl/

tính từ

  • không tiếp thu; không dễ bị
    • insusceptible of flattery: không tiếp thu sự nịnh hót, không chịu được sự nịnh hót
    • insusceptible to infection: không dễ bị nhiễm trùng
  • không dễ bị xúc cảm
Định nghĩa tiếng Anh

a not susceptible to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...