inswept
/'inswept/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inswept
/'inswept/
tính từ
- thon đầu (cánh máy bay, đầu mũi ô tô...)
Từ điển Anh–Việt
112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...