Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intangibility

/in,tændʤə'biliti/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intangibility

/in,tændʤə'biliti/

danh từ

  • tính không thể sờ thấy được
  • tính không thể hiểu thấu được, tính không thể nắm được, tính mơ hồ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being intangible and not perceptible by touch

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...