Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intangibly

/in'tændʒәbli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intangibly

//

* phó từ
  • không hiểu được, mơ hồ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...