integrability
//
- [sự, tính] khả tích
- absolute i. [sự, tính] khả tích tuyệt đối
- complete i. tính khả tích đầy đủ
Định nghĩa tiếng Anh
n. The quality of being integrable.
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. The quality of being integrable.
Đang tải...