Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

integrability

/,inti^rә'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

integrability

//

  • [sự, tính] khả tích
  • absolute i. [sự, tính] khả tích tuyệt đối
  • complete i. tính khả tích đầy đủ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being integrable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...