integrable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
integrable
//
- khả tích, có thể lấy tích phân được
- quadratically i. bình phương khả tích
- totally i. (hình học) hoàn toàn khả tích
Định nghĩa tiếng Anh
a. Capable of being integrated.
Từ điển Anh–Việt
112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Capable of being integrated.
Đang tải...