Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

integrally

/ɪn'teɡrəlɪ/ phổ biến #29937
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

integrally

//

* phó từ
  • trọn vẹn, toàn vẹn
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an integral manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...