Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

integrant

/'intigrənt/

tính từ

  • bộ phận cấu thành toàn bộ, bộ phận tạo thành toàn bộ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mảnh nguyên liệu xây dựng (gồm) nhiều lớp
Định nghĩa tiếng Anh

a. Making part of a whole; necessary to constitute an\n entire thing; integral.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...