Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

integrate nutrient-rich foods

/ˈɪntɪɡreɪt ˈnjuːtrɪənt rɪʧ fuːdz/

Nghĩa thường dùng

tích hợp thực phẩm giàu dinh dưỡng cụm từ

“Integrating nutrient-rich foods into your diet can enhance your health.”Tích hợp thực phẩm giàu dinh dưỡng vào chế độ ăn của bạn có thể cải thiện sức khỏe.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...