Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

integrated circuit

//

* danh từ
  • mạch tích hợp, vi mạch

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...